đẳng biến áp

đẳng biến áp

Đường đẳng biến áp được vẽ trên bản đồ thời tiết để chỉ ra sự thay đổi áp suất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khí tượng học):

    • Đường đẳng biến áp: đường trên bản đồ khí tượng nối các điểm cùng giá trị biến thiên áp suất khí quyển trong một khoảng thời gian nhất định. Nói cách khác, "đẳng biến áp" chỉ sự thay đổi áp suất đồng đều theo không gian.
    • Bản chất kỹ thuật: Trong khí tượng, thuật ngữ này mô tả hiện tượng hoặc đường đồng mức của sự biến đổi áp suất, thường được dùng để phân tích xu hướng thời tiết.
  2. Tính từ (khoa học):

    • tính chất biến thiên áp suất đồng đều: Dùng để chỉ một quá trình hoặc hiện tượng áp suất thay đổi cùng một lượng tại các điểm khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Các nhà khí tượng vẽ đường đẳng biến áp để dự báo bão. (Các nhà khí tượng dùng đường này để dự đoán sự di chuyển của bão.)
    • Trên bản đồ, đẳng biến áp cho thấy vùng áp suất giảm nhanh. (Đường đẳng biến áp hiển thị khu vực áp suất thay đổi mạnh.)
  • Tính từ:

    • Hiện tượng đẳng biến áp thường xuất hiện trước khi front lạnh. (Sự biến thiên áp suất đồng đều thường xảy ra trước khi không khí lạnh tràn về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường đẳng biến áp": thuật ngữ chuyên ngành khí tượng, chỉ đường đồng mức của biến thiên áp suất.

    • Đường đẳng biến áp giúp xác định vùng áp suất tăng hoặc giảm mạnh. (Đường này hỗ trợ nhận diện khu vực áp suất thay đổi đột ngột.)
  • "bản đồ đẳng biến áp": loại bản đồ khí tượng thể hiện sự phân bố biến thiên áp suất.

    • Bản đồ đẳng biến áp công cụ quan trọng trong dự báo thời tiết ngắn hạn. (Bản đồ này được dùng để dự báo thay đổi thời tiết trong vài giờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng áp (danh từ): đường nối các điểm cùng áp suất khí quyển (không phải biến thiên).

    • Đường đẳng áp thể hiện áp suất hiện tại, khác với đẳng biến áp. (Đẳng áp đồng mức áp suất tĩnh, còn đẳng biến áp đồng mức biến thiên.)
  • Biến áp (danh từ): sự thay đổi áp suất theo thời gian.

    • Biến áp nhanh thường đi kèm với thời tiết xấu. (Sự thay đổi áp suất đột ngột thường báo hiệu thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường đồng biến thiên áp suất: cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn.
  • Isallobar (thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "đẳng biến áp" do tính chuyên ngành cao.